Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 62 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Natri 153 mg 7%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 21,7 mg 24%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 118 µg 30%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 43 mg 3%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 53 mg 13%
  • Phốt pho 94 mg 8%
  • Kali 307 mg 7%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,32 mg 36%
  • Mangan 0,37 mg 16%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g625,3 g10 g0,9 g
50 g50 g312,6 g5,1 g0,5 g
150 g150 g937,9 g15 g1,4 g
200 g200 g12411 g20 g1,8 g
250 g250 g15513 g25 g2,3 g

Câu hỏi về Giá đỗ pinto

100 g Giá đỗ pinto có bao nhiêu calo?

100 g Giá đỗ pinto có 62 kcal, gồm 5,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Giá đỗ pinto có bao nhiêu calo?

50 g Giá đỗ pinto có 31 kcal, gồm 2,6 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Giá đỗ pinto có bao nhiêu calo?

150 g Giá đỗ pinto có 93 kcal, gồm 7,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Giá đỗ pinto có bao nhiêu calo?

200 g Giá đỗ pinto có 124 kcal, gồm 11 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Giá đỗ pinto có bao nhiêu calo?

250 g Giá đỗ pinto có 155 kcal, gồm 13 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2310 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ