Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giá đỗ pinto
Calo và thông tin dinh dưỡng
Đậu pinto, hạt trưởng thành, mọc mầm, nấu chín, luộc, để ráo, không có muối
22
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb4,1 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 4,1 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Natri 51 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 6,1 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,73 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 29 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,66 mg 4%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 98 mg 2%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 1,9 g | 4,1 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,9 g | 2,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 2,8 g | 6,2 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 3,7 g | 8,2 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 4,7 g | 10 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu pintohạt già, sống347 kcal / 100 g
- Đậu thận mọc mầmhạt trưởng thành, mọc mầm, nấu chín, luộc, để ráo, không muối33 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanhhạt chín, mọc mầm, nấu chín, luộc, để ráo, không muối21 kcal / 100 g
- Giá đậu trắng nhỏhạt trưởng thành, nảy mầm, luộc, để ráo78 kcal / 100 g
- Hạt đậu trưởng thànhđã nảy mầm, nấu chín, luộc, để ráo, không có muối98 kcal / 100 g
- Mầm mônnấu chín, không có muối14 kcal / 100 g
- Hạt mầm củ cải trắngcó hạt, sống43 kcal / 100 g
- Măngnấu chín, luộc, để ráo, không thêm muối12 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giá đỗ pinto
100 g Giá đỗ pinto có bao nhiêu calo?
100 g Giá đỗ pinto có 22 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Giá đỗ pinto có bao nhiêu calo?
50 g Giá đỗ pinto có 11 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Giá đỗ pinto có bao nhiêu calo?
150 g Giá đỗ pinto có 33 kcal, gồm 2,8 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Giá đỗ pinto có bao nhiêu calo?
200 g Giá đỗ pinto có 44 kcal, gồm 3,7 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Giá đỗ pinto có bao nhiêu calo?
250 g Giá đỗ pinto có 55 kcal, gồm 4,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170087 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ