Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giá đỗ xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt chín, mọc mầm, nấu chín, luộc, để ráo, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 21 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 2,8 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 11,4 mg 13%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 22,7 µg 19%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,82 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 29 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9,9 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,65 mg 4%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 101 mg 2%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 21 | 2 g | 3,4 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 124 g | 26 | 2,5 g | 4,2 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 248 g | 52 | 5 g | 8,4 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 62 g | 13 | 1,3 g | 2,1 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 372 g | 78 | 7,6 g | 13 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 496 g | 104 | 10 g | 17 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 1 g | 1,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 32 | 3 g | 5,1 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 42 | 4,1 g | 6,8 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 53 | 5,1 g | 8,5 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Giá đỗsống22 kcal / 100 g
- Đậu xanhhạt chín, sống347 kcal / 100 g
- Đậu xanh luộchạt trưởng thành, luộc, có thêm muối105 kcal / 100 g
- Giá đỗ pintoĐậu pinto, hạt trưởng thành, mọc mầm, nấu chín, luộc, để ráo, không có muối22 kcal / 100 g
- Măngnấu chín, luộc, để ráo, không thêm muối12 kcal / 100 g
- Sprout mung bean25 kcal / 100 g
- Hạt đậu trưởng thànhđã nảy mầm, nấu chín, luộc, để ráo, không có muối98 kcal / 100 g
- Mầm mônnấu chín, không có muối14 kcal / 100 g
- Hạt mầm củ cải trắngcó hạt, sống43 kcal / 100 g
- Cải mầm Brusselsđã nấu, luộc, để ráo, không có muối36 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giá đỗ xanh
100 g Giá đỗ xanh có bao nhiêu calo?
100 g Giá đỗ xanh có 21 kcal, gồm 2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (124 g) Giá đỗ xanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (124 g) Giá đỗ xanh có 26 kcal, gồm 2,5 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (248 g) Giá đỗ xanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (248 g) Giá đỗ xanh có 52 kcal, gồm 5 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (62 g) Giá đỗ xanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (62 g) Giá đỗ xanh có 13 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (372 g) Giá đỗ xanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (372 g) Giá đỗ xanh có 78 kcal, gồm 7,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (496 g) Giá đỗ xanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (496 g) Giá đỗ xanh có 104 kcal, gồm 10 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Giá đỗ xanh có bao nhiêu calo?
50 g Giá đỗ xanh có 11 kcal, gồm 1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Giá đỗ xanh có bao nhiêu calo?
150 g Giá đỗ xanh có 32 kcal, gồm 3 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169137 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ