Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giá đỗ
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt già, đóng hộp, phần đặc đã để ráo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 12 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,7 g —
- Natri 42 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 13,4 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,22 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,43 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 27 mg 1%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,16 mg 17%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 12 | 1,4 g | 1,3 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 125 g | 15 | 1,8 g | 1,7 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 250 g | 30 | 3,5 g | 3,4 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 62,5 g | 8 | 0,9 g | 0,8 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 375 g | 45 | 5,3 g | 5 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 500 g | 60 | 7 g | 6,7 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,7 g | 0,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 18 | 2,1 g | 2 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 24 | 2,8 g | 2,7 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Giá đỗ nànhđậu nành, hạt trưởng thành, nảy mầm, sống122 kcal / 100 g
- Giá đỗ tươngđóng hộp, không có nước muối16 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanhnảy mầm, sống56 kcal / 100 g
- Giá đỗ tương đóng hộpgiá, đóng hộp13 kcal / 100 g
- Giá đỗ pintohạt già, nảy mầm, luộc, để ráo22 kcal / 100 g
- Đậu xanhhạt chín, sống347 kcal / 100 g
- Đậu xanh khôhạt trưởng thành, khô347 kcal / 100 g
- Giá đậu nành đóng hộpđã để ráo36 kcal / 100 g
- Giá đậu xanhxào dầu cải72 kcal / 100 g
- Măngđóng hộp, phần đặc để ráo19 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giá đỗ
100 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?
100 g Giá đỗ có 12 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (125 g) Giá đỗ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (125 g) Giá đỗ có 15 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (250 g) Giá đỗ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (250 g) Giá đỗ có 30 kcal, gồm 3,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (62,5 g) Giá đỗ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (62,5 g) Giá đỗ có 8 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (375 g) Giá đỗ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (375 g) Giá đỗ có 45 kcal, gồm 5,3 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (500 g) Giá đỗ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (500 g) Giá đỗ có 60 kcal, gồm 7 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?
50 g Giá đỗ có 6 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?
150 g Giá đỗ có 18 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170079 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ