Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Giá đỗ tương

Calo và thông tin dinh dưỡng

đóng hộp, không có nước muối

16
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb0,6 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 16 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g161,6 g0,6 g0,2 g
50 g50 g80,8 g0,3 g0,1 g
150 g150 g242,4 g0,9 g0,3 g
200 g200 g323,2 g1,2 g0,4 g
250 g250 g404 g1,5 g0,5 g

Câu hỏi về Giá đỗ tương

Giá đỗ tương khác giá đỗ xanh ở điểm nào?

Giá đỗ tương thường mập, giòn và có vị béo, bùi hơn; giá đỗ xanh nhỏ, thân trắng và vị thanh hơn. Nếu món cần giữ độ giòn, bạn có thể cho giá vào chảo hoặc nồi ở phút cuối.

Làm sao xào giá đỗ tương để không bị ra nhiều nước?

Rửa nhanh rồi để thật ráo, làm nóng chảo trước và xào trên lửa lớn từng mẻ nhỏ. Đảo khoảng 2–3 phút, nêm gần cuối và tắt bếp khi giá vừa nóng nhưng vẫn còn giòn.

Giá đỗ tương có cần chần trước khi nấu không?

Không cần chần nếu bạn định xào hoặc nấu canh; cho giá vào gần cuối để không bị mềm nhũn. Nếu dùng trong món trộn, chần nhanh khoảng 1 phút rồi ngâm nước lạnh và để ráo.

Giá đỗ tương thường dùng trong món nào?

Giá hợp với mì xào, canh, món xào rau và các món trộn. Bạn cũng có thể rắc lên phở hoặc mì nước ngay trước khi ăn để giữ độ giòn.

Giá đỗ tương bảo quản thế nào để lâu bị nhớt?

Bọc giá khô trong khăn giấy sạch, cho vào hộp kín và để trong ngăn mát; thay khăn nếu bị ẩm. Không rửa trước khi cất, và bỏ đi nếu giá có mùi chua hoặc nhớt.

Giá đỗ tương đóng hộp khác giá đỗ tương tươi thế nào?

Giá đóng hộp đã qua xử lý nhiệt, mềm hơn và thường kém giòn; để ráo rồi cho vào món nóng ở cuối thời gian nấu. Mỗi 100 g giá đóng hộp có 13 kcal và 2 g protein, còn giá tươi có 16 kcal và 1,6 g protein.

Giá đỗ tương có thể thay bằng nguyên liệu nào?

Nếu cần độ giòn, măng tre thái sợi là lựa chọn gần nhất trong món xào hoặc mì nước; mỗi 100 g măng tre có 24 kcal và 2,7 g protein. Giá đỗ xanh cũng dùng được, nhưng thân nhỏ hơn và vị thanh hơn.

Nguồn: slv 415 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ