Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 16 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 16 | 1,6 g | 0,6 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,8 g | 0,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 24 | 2,4 g | 0,9 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 32 | 3,2 g | 1,2 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 40 | 4 g | 1,5 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Giá đỗ tương đóng hộpgiá, đóng hộp13 kcal / 100 g
- Giá đậu nành đóng hộpđã để ráo36 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanhđóng hộp, không có nước muối16 kcal / 100 g
- Hạt đậu nànhđóng hộp, để ráo105 kcal / 100 g
- Măng tređóng hộp không có nước muối24 kcal / 100 g
- Đậu nành mọc mầmhạt chín, nấu chín, hấp81 kcal / 100 g
- Măngđóng hộp, phần đặc để ráo19 kcal / 100 g
- Soybean sprouts55 kcal / 100 g
- Edamameđóng hộp, để ráo135 kcal / 100 g
- Đậu queđóng hộp, không có nước muối21 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giá đỗ tương
Giá đỗ tương khác giá đỗ xanh ở điểm nào?
Giá đỗ tương thường mập, giòn và có vị béo, bùi hơn; giá đỗ xanh nhỏ, thân trắng và vị thanh hơn. Nếu món cần giữ độ giòn, bạn có thể cho giá vào chảo hoặc nồi ở phút cuối.
Làm sao xào giá đỗ tương để không bị ra nhiều nước?
Rửa nhanh rồi để thật ráo, làm nóng chảo trước và xào trên lửa lớn từng mẻ nhỏ. Đảo khoảng 2–3 phút, nêm gần cuối và tắt bếp khi giá vừa nóng nhưng vẫn còn giòn.
Giá đỗ tương có cần chần trước khi nấu không?
Không cần chần nếu bạn định xào hoặc nấu canh; cho giá vào gần cuối để không bị mềm nhũn. Nếu dùng trong món trộn, chần nhanh khoảng 1 phút rồi ngâm nước lạnh và để ráo.
Giá đỗ tương thường dùng trong món nào?
Giá hợp với mì xào, canh, món xào rau và các món trộn. Bạn cũng có thể rắc lên phở hoặc mì nước ngay trước khi ăn để giữ độ giòn.
Giá đỗ tương bảo quản thế nào để lâu bị nhớt?
Bọc giá khô trong khăn giấy sạch, cho vào hộp kín và để trong ngăn mát; thay khăn nếu bị ẩm. Không rửa trước khi cất, và bỏ đi nếu giá có mùi chua hoặc nhớt.
Giá đỗ tương đóng hộp khác giá đỗ tương tươi thế nào?
Giá đóng hộp đã qua xử lý nhiệt, mềm hơn và thường kém giòn; để ráo rồi cho vào món nóng ở cuối thời gian nấu. Mỗi 100 g giá đóng hộp có 13 kcal và 2 g protein, còn giá tươi có 16 kcal và 1,6 g protein.
Giá đỗ tương có thể thay bằng nguyên liệu nào?
Nếu cần độ giòn, măng tre thái sợi là lựa chọn gần nhất trong món xào hoặc mì nước; mỗi 100 g măng tre có 24 kcal và 2,7 g protein. Giá đỗ xanh cũng dùng được, nhưng thân nhỏ hơn và vị thanh hơn.
Nguồn: slv 415 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ