Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 1,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g211,2 g3 g0,1 g
50 g50 g110,6 g1,5 g0,1 g
150 g150 g321,8 g4,5 g0,2 g
200 g200 g422,4 g6 g0,2 g
250 g250 g533 g7,5 g0,3 g

Câu hỏi về Đậu que

100 g Đậu que có bao nhiêu calo?

100 g Đậu que có 21 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Đậu que có bao nhiêu calo?

50 g Đậu que có 11 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đậu que có bao nhiêu calo?

150 g Đậu que có 32 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Đậu que có bao nhiêu calo?

200 g Đậu que có 42 kcal, gồm 2,4 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Đậu que có bao nhiêu calo?

250 g Đậu que có 53 kcal, gồm 3 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: slv 395 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ