Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu que
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, sống
24
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb2,4 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 24 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 2,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 24 | 2,1 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 1,1 g | 1,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 36 | 3,2 g | 3,6 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 48 | 4,2 g | 4,8 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 60 | 5,3 g | 6 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu que xanh kiểu Phápsống27 kcal / 100 g
- Đậu que xanhđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Đậu que xanh Macarrãoquả, giống, sống28 kcal / 100 g
- Đậu que xanh Manteigaquả, giống, sống24 kcal / 100 g
- Đậu cô vesống25 kcal / 100 g
- Đậusống306 kcal / 100 g
- Giá đỗsống25 kcal / 100 g
- Hậu đậu borlottitươi, sống143 kcal / 100 g
- Vỏ đậu Hà Lan xanhsống72 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanhnảy mầm, sống56 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu que
100 g Đậu que có bao nhiêu calo?
100 g Đậu que có 24 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Đậu que có bao nhiêu calo?
50 g Đậu que có 12 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đậu que có bao nhiêu calo?
150 g Đậu que có 36 kcal, gồm 3,2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Đậu que có bao nhiêu calo?
200 g Đậu que có 48 kcal, gồm 4,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Đậu que có bao nhiêu calo?
250 g Đậu que có 60 kcal, gồm 5,3 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 004310 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ