Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Đậu que xanh

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc

28
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb3,4 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 2,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g282,2 g3,4 g0,2 g
50 g50 g141,1 g1,7 g0,1 g
150 g150 g423,2 g5,1 g0,3 g
200 g200 g564,3 g6,8 g0,5 g
250 g250 g705,4 g8,5 g0,6 g

Câu hỏi về Đậu que xanh

Sơ chế đậu que xanh thế nào cho nhanh?

Rửa dưới vòi nước, để ráo rồi bẻ hoặc cắt bỏ hai đầu; nếu quả có xơ chạy dọc hai bên, kéo bỏ phần xơ đó. Cắt khúc vừa ăn trước khi luộc hoặc xào.

Luộc đậu que xanh bao lâu để vẫn giòn và xanh?

Thả đậu vào nồi nước sôi có chút muối, luộc khoảng 4–6 phút rồi vớt ra; muốn giữ màu xanh và độ giòn, ngâm ngay vào nước lạnh. Luộc lâu hơn nếu bạn thích đậu mềm.

Xào đậu que xanh với tỏi thế nào để đậu chín mà không nhũn?

Chần đậu khoảng 2 phút trong nước sôi rồi để ráo. Phi thơm tỏi, cho đậu vào xào lửa lớn khoảng 3–4 phút; nêm nước mắm hoặc muối gần cuối để đậu không ra nhiều nước.

Đậu que xanh hợp với món gì?

Đậu que xanh xào tỏi là món ăn kèm quen thuộc; đậu luộc cũng hợp với nước mắm, kho quẹt hoặc chấm tương. Bạn có thể cho đậu vào canh cùng thịt băm, tôm hay khoai tây.

Bảo quản đậu que xanh trong tủ lạnh thế nào?

Để đậu chưa rửa trong túi thoáng hoặc hộp có lót khăn giấy, cất ở ngăn rau củ và chỉ rửa ngay trước khi nấu. Dùng trong khoảng 5–7 ngày; bỏ những quả nhũn, nhớt hoặc có mùi lạ.

Có thể cấp đông đậu que xanh không?

Có. Chần đậu trong nước sôi 2–3 phút, chuyển ngay sang nước đá, để thật ráo rồi chia vào túi kín và cấp đông; khi nấu, cho đậu đông lạnh thẳng vào món xào hoặc canh.

Đậu que xanh ăn sống được không?

Có thể ăn sống sau khi rửa kỹ dưới vòi nước, nhưng đậu sống cứng và kém giòn ngon hơn khi chần. Với trẻ nhỏ, cắt đậu thành miếng ngắn vừa miệng và nấu mềm để giảm nguy cơ hóc.

Nguồn: BLS (Germany) X5A8000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ