Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 3,9 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g302,1 g3,9 g0 g
50 g50 g151,1 g2 g0 g
150 g150 g453,2 g5,9 g0 g
200 g200 g604,2 g7,8 g0 g
250 g250 g755,3 g9,8 g0 g

Câu hỏi về Đậu que

100 g Đậu que có bao nhiêu calo?

100 g Đậu que có 30 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đậu que có bao nhiêu calo?

50 g Đậu que có 15 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đậu que có bao nhiêu calo?

150 g Đậu que có 45 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Đậu que có bao nhiêu calo?

200 g Đậu que có 60 kcal, gồm 4,2 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Đậu que có bao nhiêu calo?

250 g Đậu que có 75 kcal, gồm 5,3 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F000428 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ