Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu que
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo
30
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb3,9 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 3,9 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 2,1 g | 3,9 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 1,1 g | 2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 3,2 g | 5,9 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 4,2 g | 7,8 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 5,3 g | 9,8 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu que xanhđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Đậu cô vesống25 kcal / 100 g
- Đậu xanhom không mỡ32 kcal / 100 g
- Măng tây xanhnướng lò, rang, chiên, xào, nướng vỉ hoặc nướng BBQ, không thêm chất béo26 kcal / 100 g
- Salad đậu cô vekhông thêm nước sốt27 kcal / 100 g
- Cà rốtnướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo42 kcal / 100 g
- Cà tímnướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc nướng barbecue, không thêm chất béo32 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu que
100 g Đậu que có bao nhiêu calo?
100 g Đậu que có 30 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Đậu que có bao nhiêu calo?
50 g Đậu que có 15 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Đậu que có bao nhiêu calo?
150 g Đậu que có 45 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Đậu que có bao nhiêu calo?
200 g Đậu que có 60 kcal, gồm 4,2 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Đậu que có bao nhiêu calo?
250 g Đậu que có 75 kcal, gồm 5,3 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000428 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ