Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà tím
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc nướng barbecue, không thêm chất béo
32
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb4,2 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,5 g 16%
- Đường 4,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 1,4 g | 4,2 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,7 g | 2,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 2,1 g | 6,3 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 2,8 g | 8,4 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 3,5 g | 11 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà tím chiêntrong dầu hướng dương
- Salad cà tímđể nguyên vỏ, nấu chín, với nước sốt (cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu), có muối48 kcal / 100 g
- Khoai tâyđã gọt vỏ, nướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo87 kcal / 100 g
- Bí đỏgọt vỏ, nướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo41 kcal / 100 g
- Đậu quenướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo30 kcal / 100 g
- Ngônướng lò, rang, chiên, xào, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo98 kcal / 100 g
- Cà rốtnướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo42 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngnướng, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc nướng barbecue, không thêm chất béo30 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà tím
100 g Cà tím có bao nhiêu calo?
100 g Cà tím có 32 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Cà tím có bao nhiêu calo?
50 g Cà tím có 16 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cà tím có bao nhiêu calo?
150 g Cà tím có 48 kcal, gồm 2,1 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Cà tím có bao nhiêu calo?
200 g Cà tím có 64 kcal, gồm 2,8 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Cà tím có bao nhiêu calo?
250 g Cà tím có 80 kcal, gồm 3,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003753 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ