Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

nướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo

42
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb8 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 8 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 7,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g420,7 g8 g0 g
50 g50 g210,4 g4 g0 g
150 g150 g631,1 g12 g0 g
200 g200 g841,4 g16 g0 g
250 g250 g1051,8 g20 g0 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 42 kcal, gồm 0,7 g đạm, 8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 21 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 63 kcal, gồm 1,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 84 kcal, gồm 1,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 105 kcal, gồm 1,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002274 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ