Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc

34
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb5,4 g
Chất béo0,5 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 5,4 g 2%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 5,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g340,5 g5,4 g0,5 g
50 g50 g170,3 g2,7 g0,3 g
150 g150 g510,8 g8,1 g0,8 g
200 g200 g681 g11 g1 g
250 g250 g851,3 g14 g1,3 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 34 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 17 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 51 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 68 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 85 kcal, gồm 1,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G620132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ