Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc, nấu trong nước, trung bình

30
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb5,7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 5,1 g —
  • Natri 46 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 725 µg 81%
  • Vitamin C 0,52 mg 1%
  • Vitamin K 2,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,35 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 9,4 mg 2%
  • Phốt pho 17 mg 1%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,22 mg 2%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,14 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g300,3 g5,7 g–
50 g50 g150,1 g2,9 g–
150 g150 g440,4 g8,6 g–
200 g200 g590,5 g12 g–
250 g250 g740,6 g14 g–

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 30 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 15 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 44 kcal, gồm 0,4 g đạm, 8,6 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 59 kcal, gồm 0,5 g đạm, 12 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 74 kcal, gồm 0,6 g đạm, 14 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20352 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ