Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 1,1 g —
- Natri 14,5 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 47,6 µg 5%
- Vitamin C 19,4 mg 22%
- Vitamin K 36,2 µg 30%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 39,4 mg 3%
- Sắt 0,46 mg 3%
- Magiê 17,1 mg 4%
- Phốt pho 55,8 mg 4%
- Kali 217 mg 5%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,23 mg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 3,2 g | 1,8 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 1,6 g | 0,9 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 4,8 g | 2,7 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 6,3 g | 3,6 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 7,9 g | 4,5 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp lơ xanh nghiềnnghiền29 kcal / 100 g
- Bông cải xanhsống34 kcal / 100 g
- Rau củđã nấu chín, trung bình29 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, trung bình33 kcal / 100 g
- Hoa bông cải xanhluộc, để ráo, không dầu, không muối27 kcal / 100 g
- Các loại đậuđã nấu chín, trung bình113 kcal / 100 g
- Bắp cải đỏnấu chín, trung bình32 kcal / 100 g
- Broccoli35 kcal / 100 g
- Súp lơ trắnghấp31 kcal / 100 g
- Cải xoănđã nấu chín24 kcal / 100 g
Câu hỏi về súp lơ xanh
100 g súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
100 g súp lơ xanh có 30 kcal, gồm 3,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
50 g súp lơ xanh có 15 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
150 g súp lơ xanh có 45 kcal, gồm 4,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
200 g súp lơ xanh có 60 kcal, gồm 6,3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
250 g súp lơ xanh có 75 kcal, gồm 7,9 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20351 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ