Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 0,6 g —
- Natri 13 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 48 µg 5%
- Vitamin C 18,1 mg 20%
- Vitamin K 49,6 µg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 43 mg 3%
- Sắt 0,33 mg 2%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 39 mg 3%
- Kali 90 mg 2%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,17 mg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 2,2 g | 1 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 1,1 g | 0,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 3,3 g | 1,5 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 4,4 g | 2,1 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 5,5 g | 2,6 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Hoa bông cải xanhluộc, để ráo, không dầu, không muối27 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhnấu chín, luộc, để ráo, không muối35 kcal / 100 g
- Cà rốtluộc, nấu trong nước, trung bình30 kcal / 100 g
- Broccoli drained30 kcal / 100 g
- Măng tâyluộc/nấu trong nước (trung bình)21 kcal / 100 g
- Cải Brusselsluộc trong nước44 kcal / 100 g
- Rau củđã nấu chín, trung bình29 kcal / 100 g
- Đậu lăngluộc/nấu trong nước, trung bình125 kcal / 100 g
- Broccoli35 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngluộc21 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bông cải xanh
100 g Bông cải xanh có bao nhiêu calo?
100 g Bông cải xanh có 22 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Bông cải xanh có bao nhiêu calo?
50 g Bông cải xanh có 11 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Bông cải xanh có bao nhiêu calo?
150 g Bông cải xanh có 33 kcal, gồm 3,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Bông cải xanh có bao nhiêu calo?
200 g Bông cải xanh có 44 kcal, gồm 4,4 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Bông cải xanh có bao nhiêu calo?
250 g Bông cải xanh có 55 kcal, gồm 5,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20350 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ