Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 110 µg 12%
  • Vitamin C 57 mg 63%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Folate (B9) 31 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 0,57 mg 3%
  • Phốt pho 59 mg 5%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 0,28 mg 3%
  • Selen 4,1 µg 7%
  • Iốt 0,13 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g303 g1,8 g0,5 g
50 g50 g151,5 g0,9 g0,3 g
150 g150 g454,5 g2,6 g0,8 g
200 g200 g606,1 g3,5 g1 g
250 g250 g757,6 g4,4 g1,3 g

Câu hỏi về Broccoli, boiled, drained, no salt added

100 g Broccoli, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

100 g Broccoli, boiled, drained, no salt added có 30 kcal, gồm 3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Broccoli, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

50 g Broccoli, boiled, drained, no salt added có 15 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Broccoli, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

150 g Broccoli, boiled, drained, no salt added có 45 kcal, gồm 4,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Broccoli, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

200 g Broccoli, boiled, drained, no salt added có 60 kcal, gồm 6,1 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Broccoli, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

250 g Broccoli, boiled, drained, no salt added có 75 kcal, gồm 7,6 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1022 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ