Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 20 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 1,9 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 38 µg 4%
- Vitamin C 5,6 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 8%
- Vitamin K 41,6 µg 35%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,98 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Biotin (B7) 0,4 µg 1%
- Folate (B9) 52 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 16 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 52 mg 4%
- Kali 202 mg 4%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 20 | 2,2 g | 1,8 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 134 g | 27 | 2,9 g | 2,4 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 268 g | 54 | 5,9 g | 4,8 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 67 g | 13 | 1,5 g | 1,2 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 402 g | 80 | 8,8 g | 7,2 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 536 g | 107 | 12 g | 9,5 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 1,1 g | 0,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 30 | 3,3 g | 2,7 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 40 | 4,4 g | 3,6 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 50 | 5,5 g | 4,5 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Măng tây trắngtươi24 kcal / 100 g
- Măng tây dạisống40 kcal / 100 g
- Măng tây xanhsống22 kcal / 100 g
- Măng tây đông lạnhchưa chế biến24 kcal / 100 g
- Măng tây nhà kínhsống28 kcal / 100 g
- Rau binasống23 kcal / 100 g
- Rau củhỗn hợp, sống20 kcal / 100 g
- Asparagus18 kcal / 100 g
- Tỏisống149 kcal / 100 g
- Đậu đũasống47 kcal / 100 g
Câu hỏi về Măng tây
Làm sao sơ chế măng tây để không bị xơ?
Bẻ nhẹ phần gốc; thân thường tự gãy ở chỗ chuyển từ mềm sang xơ. Rửa sạch, rồi gọt mỏng lớp vỏ ở phần gốc nếu thân to.
Luộc măng tây bao lâu để vẫn giòn xanh?
Cho măng tây vào nước sôi có chút muối, luộc khoảng 2–4 phút tùy độ dày rồi vớt ra ngâm nước lạnh. Măng vừa mềm tới nhưng còn giòn sẽ ngon hơn luộc lâu.
Măng tây bảo quản thế nào để lâu héo?
Cắt bớt gốc, cắm phần gốc vào một ít nước trong lọ rồi phủ lỏng túi lên ngọn, đặt trong tủ lạnh; thay nước khi đục. Bạn cũng có thể bọc gốc bằng khăn giấy ẩm và cho vào túi thoáng.
Măng tây thường được nấu thành món gì?
Măng tây áp chảo với tỏi, hấp chấm sốt bơ hoặc trộn salad đều dễ làm. Măng tây cũng hợp với trứng, mì Ý, súp kem và món xào cùng tôm.
Măng tây đông lạnh có dùng thay măng tây tươi được không?
Được, nhất là khi nấu súp, xào hoặc trộn mì; cho thẳng măng đông lạnh vào chảo nóng để tránh mềm nhũn. Măng tây đông lạnh có 24 kcal và 3,23 g protein mỗi 100 g, so với 20 kcal và 2,2 g protein của măng tây.
Có thể ăn măng tây sống không?
Có. Chọn ngọn non, rửa kỹ rồi thái lát thật mỏng để trộn salad; thân già thường dai và dễ ăn hơn nếu hấp, luộc hoặc áp chảo.
Chọn măng tây tươi ngon bằng cách nào?
Chọn cọng chắc, thẳng, màu tươi, đầu ngọn khép chặt và không nhớt. Cọng mảnh thường nhanh chín; cọng to hợp gọt nhẹ phần gốc rồi nướng hoặc áp chảo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168389 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ