Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Măng tây dại
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
40
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,6 g
Carb4 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 4,6 g | 4 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 2,3 g | 2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 6,9 g | 6 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 9,2 g | 8 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 12 g | 10 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Măng tây dại
100 g Măng tây dại có bao nhiêu calo?
100 g Măng tây dại có 40 kcal, gồm 4,6 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Măng tây dại có bao nhiêu calo?
50 g Măng tây dại có 20 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Măng tây dại có bao nhiêu calo?
150 g Măng tây dại có 60 kcal, gồm 6,9 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Măng tây dại có bao nhiêu calo?
200 g Măng tây dại có 80 kcal, gồm 9,2 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Măng tây dại có bao nhiêu calo?
250 g Măng tây dại có 100 kcal, gồm 12 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 005030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ