Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 62 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 6,4 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 7,5 g 27%
  • Đường 5,5 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 26,4 mg 29%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,57 mg 4%
  • Vitamin K 6,6 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 9,5 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 36 mg 3%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 41 mg 3%
  • Kali 175 mg 4%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,37 mg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g621,1 g6,4 g0,3 g
50 g50 g310,6 g3,2 g0,1 g
150 g150 g931,7 g9,5 g0,4 g
200 g200 g1242,2 g13 g0,6 g
250 g250 g1552,8 g16 g0,7 g

Câu hỏi về Quả mâm xôi rừng

100 g Quả mâm xôi rừng có bao nhiêu calo?

100 g Quả mâm xôi rừng có 62 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Quả mâm xôi rừng có bao nhiêu calo?

50 g Quả mâm xôi rừng có 31 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Quả mâm xôi rừng có bao nhiêu calo?

150 g Quả mâm xôi rừng có 93 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Quả mâm xôi rừng có bao nhiêu calo?

200 g Quả mâm xôi rừng có 124 kcal, gồm 2,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Quả mâm xôi rừng có bao nhiêu calo?

250 g Quả mâm xôi rừng có 155 kcal, gồm 2,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6530 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ