Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 5,7 g 20%
  • Đường 13 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g892,4 g13 g2 g
50 g50 g451,2 g6,7 g1 g
150 g150 g1343,6 g20 g3 g
200 g200 g1784,8 g27 g4 g
250 g250 g2236 g34 g5 g

Câu hỏi về Trái cây rừng

100 g Trái cây rừng có bao nhiêu calo?

100 g Trái cây rừng có 89 kcal, gồm 2,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Trái cây rừng có bao nhiêu calo?

50 g Trái cây rừng có 45 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Trái cây rừng có bao nhiêu calo?

150 g Trái cây rừng có 134 kcal, gồm 3,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Trái cây rừng có bao nhiêu calo?

200 g Trái cây rừng có 178 kcal, gồm 4,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Trái cây rừng có bao nhiêu calo?

250 g Trái cây rừng có 223 kcal, gồm 6 g đạm, 34 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F004178 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ