Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 5,9 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 5,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g380,8 g5,9 g0,4 g
50 g50 g190,4 g3 g0,2 g
150 g150 g571,2 g8,9 g0,6 g
200 g200 g761,6 g12 g0,8 g
250 g250 g952,1 g15 g1 g

Câu hỏi về Dâu tây dại

100 g Dâu tây dại có bao nhiêu calo?

100 g Dâu tây dại có 38 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Dâu tây dại có bao nhiêu calo?

50 g Dâu tây dại có 19 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Dâu tây dại có bao nhiêu calo?

150 g Dâu tây dại có 57 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Dâu tây dại có bao nhiêu calo?

200 g Dâu tây dại có 76 kcal, gồm 1,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Dâu tây dại có bao nhiêu calo?

250 g Dâu tây dại có 95 kcal, gồm 2,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) F409100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ