Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dâu tây dại
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi sống
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb5,9 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 5,9 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 5,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 0,8 g | 5,9 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,4 g | 3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 1,2 g | 8,9 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 1,6 g | 12 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 2,1 g | 15 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dâu tây dại
100 g Dâu tây dại có bao nhiêu calo?
100 g Dâu tây dại có 38 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Dâu tây dại có bao nhiêu calo?
50 g Dâu tây dại có 19 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Dâu tây dại có bao nhiêu calo?
150 g Dâu tây dại có 57 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Dâu tây dại có bao nhiêu calo?
200 g Dâu tây dại có 76 kcal, gồm 1,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Dâu tây dại có bao nhiêu calo?
250 g Dâu tây dại có 95 kcal, gồm 2,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F409100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ