Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 10 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 4,6 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 107 mg 2%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 0,3 g | 11 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 125 g | 65 | 0,3 g | 14 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 250 g | 130 | 0,7 g | 29 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 62,5 g | 33 | 0,2 g | 7,1 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 375 g | 195 | 1 g | 43 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 500 g | 260 | 1,3 g | 57 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,1 g | 5,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 0,4 g | 17 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 0,5 g | 23 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Táo granny smithtươi, có vỏ58 kcal / 100 g
- Táo red delicious sống có vỏTáo, sống, red delicious, có vỏ59 kcal / 100 g
- Táo Galasống, còn vỏ, gồm thực phẩm thuộc chương trình phân phối thực phẩm của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ57 kcal / 100 g
- Táo fujitươi, có vỏ63 kcal / 100 g
- Táo golden delicious tươi có vỏTáo, tươi, golden delicious, có vỏ57 kcal / 100 g
- Camsống, cả vỏ63 kcal / 100 g
- Khoai tâyruột và vỏ, sống77 kcal / 100 g
- Dứatươi sống44 kcal / 100 g
- Mận hồngsống25 kcal / 100 g
- Xoàikhông vỏ, sống59 kcal / 100 g
Câu hỏi về Táo
Làm sao để táo đã cắt không bị thâm?
Ngâm lát táo vài phút trong nước có pha ít nước cốt chanh, rồi để ráo; vị chua nhẹ sẽ hạn chế phần thịt táo tiếp xúc với không khí bị thâm.
Táo nướng trong lò bao lâu thì mềm?
Cắt táo thành miếng, trộn với quế và một chút đường nếu thích, rồi nướng ở 180 °C khoảng 20–30 phút, đến khi xiên dễ dàng bằng nĩa.
Táo nên bảo quản ở đâu để lâu bị mềm?
Để táo trong ngăn rau củ của tủ lạnh, tốt nhất trong túi có lỗ thoáng; tách khỏi rau quả dễ chín nhanh vì táo tiết ra khí ethylene.
Có cần gọt vỏ táo trước khi ăn không?
Không cần nếu vỏ còn nguyên và táo được rửa kỹ dưới vòi nước, chà nhẹ rồi lau khô. Gọt vỏ khi làm bánh cần phần thịt mềm mịn hoặc khi công thức yêu cầu.
Táo thường được dùng trong món nào?
Táo cắt lát hợp với yến mạch, sữa chua và salad; táo nấu chín thường dùng làm bánh táo, sốt táo hoặc nhân bánh nướng. Quế, chanh và các loại hạt đều hợp vị táo.
Có thể thay táo bằng lê trong bánh không?
Có thể thay táo bằng lê với lượng tương đương trong bánh nướng hoặc món tráng miệng; lê thường mềm và ra nhiều nước hơn, nên cắt miếng dày và nướng đến khi vừa mềm.
Táo Granny Smith khác táo thường ở điểm nào?
Granny Smith thường chua rõ, giòn và giữ dáng khá tốt khi nấu, nên hợp làm bánh táo hoặc ăn kèm món mặn. Táo có vị ngọt hơn thường tiện ăn tươi.
Ăn táo cả lõi có sao không?
Bạn nên bỏ lõi và hạt thay vì ăn cả lõi; hạt táo không phải phần ăn thông thường, còn cuống và lõi thường dai, kém ngon.
Nguồn: USDA FoodData Central 171688 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ