Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g580,3 g12 g0,3 g
50 g50 g290,2 g5,8 g0,2 g
150 g150 g870,5 g17 g0,5 g
200 g200 g1160,6 g23 g0,6 g
250 g250 g1450,8 g29 g0,8 g

Câu hỏi về táo Bonza

100 g táo Bonza có bao nhiêu calo?

100 g táo Bonza có 58 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g táo Bonza có bao nhiêu calo?

50 g táo Bonza có 29 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g táo Bonza có bao nhiêu calo?

150 g táo Bonza có 87 kcal, gồm 0,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g táo Bonza có bao nhiêu calo?

200 g táo Bonza có 116 kcal, gồm 0,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g táo Bonza có bao nhiêu calo?

250 g táo Bonza có 145 kcal, gồm 0,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F000086 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ