Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, có đường, cắt lát, để ráo, đun nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 15 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,24 mg 1%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 6 mg 0%
- Kali 70 mg 1%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 0,2 g | 15 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 204 g | 137 | 0,4 g | 30 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 408 g | 273 | 0,7 g | 61 g | 1,8 g |
| ½ khẩu phần | 102 g | 68 | 0,2 g | 15 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 612 g | 410 | 1,1 g | 91 g | 2,6 g |
| 4 khẩu phần | 816 g | 547 | 1,5 g | 121 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,1 g | 7,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 0,3 g | 22 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 0,4 g | 30 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 168 | 0,5 g | 37 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt táođóng hộp, có đường, có muối76 kcal / 100 g
- Nhân bánh táođóng hộp100 kcal / 100 g
- Táo hầmcó đường, không thêm chất béo98 kcal / 100 g
- Táo đóng hộpkhông đường, đã ráo nước36 kcal / 100 g
- Táo sấy khôxông lưu huỳnh, hầm, có thêm đường83 kcal / 100 g
- Dứađóng hộp, ngâm trong nước ép, đã ráo nước60 kcal / 100 g
- Đàođóng hộp, nước đường đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Lêcó đường, đóng hộp, để ráo84 kcal / 100 g
- Táo khôđộ ẩm thấp, xông lưu huỳnh, đã nấu chín74 kcal / 100 g
- Nước ép táođóng hộp hoặc đóng chai, không đường, có bổ sung canxi và vitamin C, D48 kcal / 100 g
Câu hỏi về Táo
100 g Táo có bao nhiêu calo?
100 g Táo có 67 kcal, gồm 0,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (204 g) Táo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (204 g) Táo có 137 kcal, gồm 0,4 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
2 khẩu phần (408 g) Táo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (408 g) Táo có 273 kcal, gồm 0,7 g đạm, 61 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
½ khẩu phần (102 g) Táo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (102 g) Táo có 68 kcal, gồm 0,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (612 g) Táo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (612 g) Táo có 410 kcal, gồm 1,1 g đạm, 91 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
4 khẩu phần (816 g) Táo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (816 g) Táo có 547 kcal, gồm 1,5 g đạm, 121 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Táo có bao nhiêu calo?
50 g Táo có 34 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Táo có bao nhiêu calo?
150 g Táo có 101 kcal, gồm 0,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173930 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ