Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
táo Canada
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần thịt không vỏ, sống
51
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb12 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 51 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 11 g —
- Natri 3,7 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3,6 mg 0%
- Sắt 0,14 mg 1%
- Magiê 3,8 mg 1%
- Phốt pho 8,6 mg 1%
- Kali 154 mg 3%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0,05 µg 0%
- Iốt 1,1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 51 | 0,4 g | 12 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,2 g | 5,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 77 | 0,6 g | 17 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 102 | 0,8 g | 23 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 128 | 1 g | 29 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Táosống, không vỏ, nấu chín, luộc/nấu trong nước54 kcal / 100 g
- Táo Galaphần thịt không vỏ, sống52 kcal / 100 g
- Roi mלהathịt không vỏ, bỏ hạt, sống, lấy mẫu tại đảo Martinique
- Chuốiphần thịt không vỏ, sống88 kcal / 100 g
- Chanhthịt quả không vỏ, không hạt, sống24 kcal / 100 g
- Apple flesh combined varieties48 kcal / 100 g
- Apple52 kcal / 100 g
Câu hỏi về táo Canada
100 g táo Canada có bao nhiêu calo?
100 g táo Canada có 51 kcal, gồm 0,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g táo Canada có bao nhiêu calo?
50 g táo Canada có 26 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g táo Canada có bao nhiêu calo?
150 g táo Canada có 77 kcal, gồm 0,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g táo Canada có bao nhiêu calo?
200 g táo Canada có 102 kcal, gồm 0,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g táo Canada có bao nhiêu calo?
250 g táo Canada có 128 kcal, gồm 1 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13085 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ