Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt quả không vỏ, không hạt, sống
24
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 24 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Đường 0,8 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,21 µg 0%
- Vitamin C 45 mg 50%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,15 mg 1%
- Magiê 7,9 mg 2%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 24 | 0,3 g | 1,6 g | – |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,1 g | 0,8 g | – |
| 150 g | 150 g | 36 | 0,4 g | 2,3 g | – |
| 200 g | 200 g | 49 | 0,5 g | 3,1 g | – |
| 250 g | 250 g | 61 | 0,6 g | 3,9 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Nước chanhsống22 kcal / 100 g
- Chanh tatươi sống30 kcal / 100 g
- Vỏ chanhsống
- Thịt chanhkhông vỏ, không hạt, tươi sống39 kcal / 100 g
- Chanh xanhđã gọt vỏ, sống28 kcal / 100 g
- Camphần thịt không vỏ, không hạt, sống42 kcal / 100 g
- Chuốiphần thịt không vỏ, sống88 kcal / 100 g
- Lemon flesh19 kcal / 100 g
- Bưởi chùmthịt quả bỏ vỏ và hạt, sống34 kcal / 100 g
- Táothịt không vỏ, tươi sống, trung bình51 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chanh
100 g Chanh có bao nhiêu calo?
100 g Chanh có 24 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,6 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Chanh có bao nhiêu calo?
50 g Chanh có 12 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Chanh có bao nhiêu calo?
150 g Chanh có 36 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Chanh có bao nhiêu calo?
200 g Chanh có 49 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,1 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Chanh có bao nhiêu calo?
250 g Chanh có 61 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,9 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ