Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 58 mg 64%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Biotin (B7) 0,5 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 85 mg 7%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 18 mg 1%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,26 mg 29%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g191 g3,2 g0,3 g
50 g50 g100,5 g1,6 g0,2 g
150 g150 g291,5 g4,8 g0,5 g
200 g200 g382 g6,4 g0,6 g
250 g250 g482,5 g8 g0,8 g

Câu hỏi về Chanh

100 g Chanh có bao nhiêu calo?

100 g Chanh có 19 kcal, gồm 1 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Chanh có bao nhiêu calo?

50 g Chanh có 10 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Chanh có bao nhiêu calo?

150 g Chanh có 29 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Chanh có bao nhiêu calo?

200 g Chanh có 38 kcal, gồm 2 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Chanh có bao nhiêu calo?

250 g Chanh có 48 kcal, gồm 2,5 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-128 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ