Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 14 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 53 mg 59%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 16 mg 1%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g140,8 g2,2 g0,3 g
50 g50 g70,4 g1,1 g0,2 g
150 g150 g211,2 g3,3 g0,5 g
200 g200 g281,6 g4,4 g0,6 g
250 g250 g352 g5,5 g0,8 g

Câu hỏi về Chanh

100 g Chanh có bao nhiêu calo?

100 g Chanh có 14 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Chanh có bao nhiêu calo?

50 g Chanh có 7 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Chanh có bao nhiêu calo?

150 g Chanh có 21 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Chanh có bao nhiêu calo?

200 g Chanh có 28 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Chanh có bao nhiêu calo?

250 g Chanh có 35 kcal, gồm 2 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-129 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ