Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cam
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt
36
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb8,2 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 8,2 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 8,2 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 52 mg 58%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Vitamin K 0,05 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 33 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,11 mg 1%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 16 mg 1%
- Kali 122 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 0,8 g | 8,2 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,4 g | 4,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 1,2 g | 12 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 1,6 g | 16 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 2 g | 21 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Vỏ camsống97 kcal / 100 g
- Cam Valenciađã gọt vỏ, sống42 kcal / 100 g
- Tép cam37 kcal / 100 g
- Cam Navelđã gọt vỏ, sống41 kcal / 100 g
- Cà rốt màu cam33 kcal / 100 g
- Quýt ortaniquechỉ phần thịt49 kcal / 100 g
- Chanhđã gọt vỏ, chỉ lấy phần thịt14 kcal / 100 g
- Chuốichỉ phần thịt81 kcal / 100 g
- Bưởichỉ phần thịt quả30 kcal / 100 g
- Dưa hấuchỉ phần thịt31 kcal / 100 g
Câu hỏi về cam
100 g cam có bao nhiêu calo?
100 g cam có 36 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g cam có bao nhiêu calo?
50 g cam có 18 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g cam có bao nhiêu calo?
150 g cam có 54 kcal, gồm 1,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g cam có bao nhiêu calo?
200 g cam có 72 kcal, gồm 1,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g cam có bao nhiêu calo?
250 g cam có 90 kcal, gồm 2 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-327 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ