Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 27 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 5,8 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7 µg 1%
  • Vitamin C 37 mg 41%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,25 mg 2%
  • Vitamin K 0,04 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 0,7 µg 2%
  • Folate (B9) 23 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 11 mg 1%
  • Kali 87 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g270,8 g5,8 g0,2 g
50 g50 g140,4 g2,9 g0,1 g
150 g150 g411,2 g8,7 g0,3 g
200 g200 g541,6 g12 g0,4 g
250 g250 g682 g15 g0,5 g

Câu hỏi về cam

100 g cam có bao nhiêu calo?

100 g cam có 27 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g cam có bao nhiêu calo?

50 g cam có 14 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g cam có bao nhiêu calo?

150 g cam có 41 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g cam có bao nhiêu calo?

200 g cam có 54 kcal, gồm 1,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g cam có bao nhiêu calo?

250 g cam có 68 kcal, gồm 2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-360 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ