Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,5 g 16%
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 71 mg 79%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 70 mg 5%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 22 mg 2%
- Kali 196 mg 4%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 1,3 g | 11 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 170 g | 107 | 2,2 g | 19 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 340 g | 214 | 4,4 g | 37 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 85 g | 54 | 1,1 g | 9,4 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 510 g | 321 | 6,6 g | 56 g | 1,5 g |
| 4 khẩu phần | 680 g | 428 | 8,8 g | 75 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,7 g | 5,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 2 g | 17 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 2,6 g | 22 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 3,3 g | 28 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước camthô, bao gồm thực phẩm dành cho chương trình phân phối thực phẩm của USDA45 kcal / 100 g
- Cam navelsống, navel (Bao gồm thực phẩm cho chương trình phân phối thực phẩm của USDA)49 kcal / 100 g
- Vỏ camsống97 kcal / 100 g
- Cam valenciatươi, california49 kcal / 100 g
- Cam đắngthịt quả không vỏ, không hạt, ăn sống, lấy mẫu tại đảo Martinique
- Chanhsống, không vỏ29 kcal / 100 g
- Táosống, còn vỏ52 kcal / 100 g
- Chanh vàngsống, bỏ vỏ29 kcal / 100 g
- Quýtquýt, sống53 kcal / 100 g
- Quýt mandarintươi sống53 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cam
Làm sao chọn cam ngọt, mọng nước?
Chọn quả cầm chắc tay so với kích thước, vỏ căng và không mềm nhũn hay có mảng mốc. Màu vỏ không nói chắc độ ngọt: cam có thể chín khi vỏ còn hơi xanh.
Bóc vỏ cam sao cho dễ và ít đắng?
Lăn quả cam trên mặt bàn, ấn nhẹ bằng lòng bàn tay rồi khía một đường nông quanh vỏ, tránh cắt vào múi. Nếu dùng vỏ bào, chỉ lấy lớp màu cam bên ngoài; phần cùi trắng phía dưới dễ làm món ăn đắng.
Cam để được bao lâu và bảo quản thế nào?
Để cam nguyên quả ở nơi mát, thoáng khí nếu định ăn trong vài ngày; muốn giữ lâu hơn, cho vào ngăn mát tủ lạnh. Cam đã gọt hoặc cắt nên đậy kín, để lạnh và ăn trong vài ngày.
Cam thường được dùng trong những món nào?
Múi cam hợp với salad rau xanh, salad trái cây và sữa chua; nước cam với tép cam cũng làm sốt cho vịt hoặc cá. Vỏ cam bào thơm cho bánh ngọt, mứt cam và các món hầm.
Có thể thay cam bằng quýt trong công thức không?
Có thể thay múi cam bằng quýt trong salad, món tráng miệng hoặc ăn kèm; quýt thường nhỏ và dễ bóc hơn. Nếu công thức cần nước cam, dùng nước quýt nhưng nếm trước vì vị và độ chua có thể khác.
Cam nguyên quả khác nước cam ở điểm nào?
Ăn cam nguyên quả giữ được nhiều chất xơ hơn: cam có 4,5 g chất xơ trên 100 g, còn nước cam có 0,2 g. Một quả cam không hạt thường nặng khoảng 159 g; nước cam cũng dễ uống nhanh với lượng lớn hơn.
Vỏ cam có ăn được không?
Có, nếu rửa kỹ dưới vòi nước và dùng vỏ bào hoặc thái mỏng để làm mứt, bánh hay trà. Vỏ cam có vị đậm và hơi đắng, nên thường chỉ cần một lượng nhỏ.
Cam đã cắt có cần bảo quản lạnh không?
Có. Cho cam đã cắt vào hộp kín và cất trong tủ lạnh; đừng để ở nhiệt độ phòng quá lâu, nhất là khi trời nóng.
Nguồn: USDA FoodData Central 169919 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ