Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cam
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, tất cả các giống thương mại
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 9,4 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 9,4 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 53,2 mg 59%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,28 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 40 mg 3%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 14 mg 1%
- Kali 181 mg 4%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 0,9 g | 9,4 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 180 g | 85 | 1,7 g | 17 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 360 g | 169 | 3,4 g | 34 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 90 g | 42 | 0,8 g | 8,4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 540 g | 254 | 5,1 g | 51 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 720 g | 338 | 6,8 g | 67 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,5 g | 4,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 1,4 g | 14 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 1,9 g | 19 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 2,4 g | 23 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước camthô, bao gồm thực phẩm dành cho chương trình phân phối thực phẩm của USDA45 kcal / 100 g
- Cam navelsống, navel (Bao gồm thực phẩm cho chương trình phân phối thực phẩm của USDA)49 kcal / 100 g
- Vỏ camsống97 kcal / 100 g
- Cam valenciatươi, california49 kcal / 100 g
- Cà chua camtươi sống16 kcal / 100 g
- Quýtquýt, sống53 kcal / 100 g
- Quýt mandarintươi sống53 kcal / 100 g
- Quả bơsống, tất cả các giống thương mại160 kcal / 100 g
- Dứasống, tất cả các giống50 kcal / 100 g
- Táosống, còn vỏ52 kcal / 100 g
Câu hỏi về cam
100 g cam có bao nhiêu calo?
100 g cam có 47 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (180 g) cam có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (180 g) cam có 85 kcal, gồm 1,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (360 g) cam có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (360 g) cam có 169 kcal, gồm 3,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (90 g) cam có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (90 g) cam có 42 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (540 g) cam có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (540 g) cam có 254 kcal, gồm 5,1 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (720 g) cam có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (720 g) cam có 338 kcal, gồm 6,8 g đạm, 67 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g cam có bao nhiêu calo?
50 g cam có 24 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g cam có bao nhiêu calo?
150 g cam có 71 kcal, gồm 1,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169097 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ