Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 11 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 34 µg 4%
  • Vitamin C 26,7 mg 30%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,38 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 10,2 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 20 mg 2%
  • Kali 166 mg 4%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g530,8 g12 g0,3 g
50 g50 g270,4 g5,8 g0,2 g
150 g150 g801,2 g17 g0,5 g
200 g200 g1061,6 g23 g0,6 g
250 g250 g1332 g29 g0,8 g

Câu hỏi về quýt mandarin

Làm sao chọn quýt ngọt, mọng nước?

Chọn quả cầm chắc tay so với kích thước, vỏ căng và có mùi thơm nhẹ ở cuống; tránh quả mềm nhũn, dập hoặc có mốc. Vỏ hơi sần hay màu không đều không nhất thiết có nghĩa là quýt kém ngon.

Quýt nên bảo quản thế nào để lâu hỏng?

Để quýt khô ráo, thoáng khí ở nhiệt độ phòng nếu bạn sẽ ăn sớm; muốn giữ lâu hơn thì cho vào ngăn mát, không rửa trước. Bỏ riêng quả dập hoặc mốc để tránh làm hỏng những quả khác.

Bóc quýt sao cho ít bị đắng và đỡ dính tay?

Rạch nhẹ một đường trên vỏ, tránh cứa vào múi, rồi bóc từ cuống xuống. Gỡ bớt phần cùi trắng nếu bạn không thích vị hơi đắng; các sợi trắng mảnh bám trên múi vẫn ăn được.

Quýt dùng trong món ăn nào ngoài ăn trực tiếp?

Tách múi trộn vào salad rau xanh với hạt rang, hoặc thêm vào gỏi vịt để tạo vị chua ngọt. Nước quýt cũng hợp làm sốt trộn salad với dầu ô liu và mù tạt; thêm nước từ từ để sốt không quá loãng.

Có thể dùng quýt thay chanh hoặc cam trong món ăn không?

Có thể thay nước cam bằng nước quýt trong sốt, món nướng hoặc nước xốt, nhưng vị thường ngọt và dịu hơn. Nếu thay chanh, món sẽ thiếu độ chua gắt; nếm rồi thêm chút giấm hoặc nước chanh để cân bằng.

Quýt khác quýt Clementine ở điểm nào?

Quýt Clementine thường ngọt và ít hạt hơn, còn quýt có vị chua ngọt rõ hơn. Clementine có 26,7 mg vitamin C trên 100 g, so với 26,7 mg trong quýt.

Quýt có nhiều vitamin C không?

Có: quýt là nguồn vitamin C, với 26,7 mg trên 100 g. Ăn nguyên múi còn giữ được chất xơ, trong khi ép lấy nước làm mất phần lớn chất xơ đó.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1623 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ