Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
quýt
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh
42
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb9,2 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 9,2 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 0,6 g | 9,2 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,3 g | 4,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 0,9 g | 14 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 1,3 g | 18 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 1,6 g | 23 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về quýt
100 g quýt có bao nhiêu calo?
100 g quýt có 42 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g quýt có bao nhiêu calo?
50 g quýt có 21 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g quýt có bao nhiêu calo?
150 g quýt có 63 kcal, gồm 0,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g quýt có bao nhiêu calo?
200 g quýt có 84 kcal, gồm 1,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g quýt có bao nhiêu calo?
250 g quýt có 105 kcal, gồm 1,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2230 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ