Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
quýt
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, ngâm nước ép, để ráo
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb8,2 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 8,2 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 8,3 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 66 µg 7%
- Vitamin C 33,9 mg 38%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,45 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 136 mg 3%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 0,8 g | 8,2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,4 g | 4,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 1,1 g | 12 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 1,5 g | 16 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 1,9 g | 21 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về quýt
100 g quýt có bao nhiêu calo?
100 g quýt có 38 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g quýt có bao nhiêu calo?
50 g quýt có 19 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g quýt có bao nhiêu calo?
150 g quýt có 57 kcal, gồm 1,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g quýt có bao nhiêu calo?
200 g quýt có 76 kcal, gồm 1,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g quýt có bao nhiêu calo?
250 g quýt có 95 kcal, gồm 1,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ