Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
quýt
Calo và thông tin dinh dưỡng
quýt, đóng hộp, ngâm nước ép
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 8,9 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 8,9 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 43 µg 5%
- Vitamin C 34,2 mg 38%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,45 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,9 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 133 mg 3%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 0,6 g | 8,9 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 249 g | 92 | 1,5 g | 22 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 498 g | 184 | 3,1 g | 44 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 124,5 g | 46 | 0,8 g | 11 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 747 g | 276 | 4,6 g | 66 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 996 g | 369 | 6,2 g | 88 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,3 g | 4,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 0,9 g | 13 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 1,2 g | 18 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 1,6 g | 22 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về quýt
100 g quýt có bao nhiêu calo?
100 g quýt có 37 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (249 g) quýt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (249 g) quýt có 92 kcal, gồm 1,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (498 g) quýt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (498 g) quýt có 184 kcal, gồm 3,1 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (124,5 g) quýt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (124,5 g) quýt có 46 kcal, gồm 0,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (747 g) quýt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (747 g) quýt có 276 kcal, gồm 4,6 g đạm, 66 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (996 g) quýt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (996 g) quýt có 369 kcal, gồm 6,2 g đạm, 88 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g quýt có bao nhiêu calo?
50 g quýt có 19 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g quýt có bao nhiêu calo?
150 g quýt có 56 kcal, gồm 0,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169106 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ