Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bơ Hass

Calo và thông tin dinh dưỡng

chỉ phần thịt quả

171
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb1,8 g
Chất béo17 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 171 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,2 mg 15%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 27%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Biotin (B7) 2,4 µg 8%
  • Folate (B9) 31 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,51 mg 3%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 57 mg 5%
  • Kali 583 mg 12%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Mangan 0,28 mg 12%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1711,8 g1,8 g17 g
50 g50 g860,9 g0,9 g8,7 g
150 g150 g2572,7 g2,7 g26 g
200 g200 g3423,6 g3,6 g35 g
250 g250 g4284,5 g4,5 g44 g

Câu hỏi về Bơ Hass

Làm sao chọn bơ Hass chín ngon?

Chọn quả cầm chắc tay, vỏ sần chuyển tím đen và hơi lún khi ấn nhẹ gần cuống. Tránh quả mềm nhũn, có chỗ lõm sâu hoặc cuống đã bong để lộ phần thịt thâm.

Bơ Hass chưa chín thì làm sao cho mau chín?

Để bơ ở nhiệt độ phòng, tránh nắng trực tiếp; cho vào túi giấy cùng một quả chuối hoặc táo để thúc chín. Khi bơ vừa mềm tay, chuyển vào ngăn mát nếu chưa ăn ngay.

Bơ Hass đã cắt dở bảo quản thế nào để không bị thâm?

Giữ nguyên hạt ở nửa bơ còn lại, quét một lớp nước cốt chanh lên mặt cắt rồi bọc kín hoặc cho vào hộp kín trong tủ lạnh. Nên dùng trong ngày hôm sau; phần mặt hơi nâu có thể gọt bỏ.

Bơ Hass có nướng được không?

Được: bổ đôi, bỏ hạt, phết chút dầu lên mặt cắt rồi nướng áp mặt xuống vỉ nóng khoảng 2–3 phút, đến khi có vệt xém. Ăn ngay với muối, tiêu và chanh, hoặc thêm trứng vào hõm hạt rồi nướng đến khi trứng chín.

Bơ Hass thường ăn với món gì?

Nghiền bơ với chanh, muối và hành để làm guacamole; món này thường ăn cùng bánh tortilla hoặc dùng kèm taco. Bơ cũng hợp với bánh mì nướng, trứng, salad và sinh tố.

Bơ Hass khác bơ Fuerte thế nào?

Bơ Hass thường có vỏ sần, sẫm màu khi chín và thịt béo mịn; Fuerte có dáng quả lê, vỏ xanh mỏng hơn và thường giữ màu xanh khi chín. Fuerte có 189 kcal và 19,3 g chất béo trên 100 g, so với 171 kcal và 17 g chất béo ở bơ Hass.

Bơ Hass có phải là nguồn vitamin E không?

Có. Một khẩu phần 100 g có 2,2 mg vitamin E, đạt ngưỡng để gọi là nguồn vitamin E.

Nguồn: CoFID (UK) 14-386 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ