Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 189 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 19 g 25%
  • Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 9 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3,2 mg 21%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Biotin (B7) 3,6 µg 12%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 43 mg 3%
  • Kali 430 mg 9%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,35 mg 39%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1892,1 g1,9 g19 g
50 g50 g951,1 g1 g9,7 g
150 g150 g2843,2 g2,9 g29 g
200 g200 g3784,2 g3,8 g39 g
250 g250 g4735,3 g4,8 g48 g

Câu hỏi về bơ Fuerte

100 g bơ Fuerte có bao nhiêu calo?

100 g bơ Fuerte có 189 kcal, gồm 2,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g bơ Fuerte có bao nhiêu calo?

50 g bơ Fuerte có 95 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

150 g bơ Fuerte có bao nhiêu calo?

150 g bơ Fuerte có 284 kcal, gồm 3,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g bơ Fuerte có bao nhiêu calo?

200 g bơ Fuerte có 378 kcal, gồm 4,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 39 g chất béo.

250 g bơ Fuerte có bao nhiêu calo?

250 g bơ Fuerte có 473 kcal, gồm 5,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 48 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-039 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ