Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt quả gọt vỏ, bỏ hạt, sống
203
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 203 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Chất béo 21 g 26%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 23%
- Chất xơ 3,6 g 13%
- Đường 0,4 g —
- Natri 6 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,21 µg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 14,5 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 9,4 mg 1%
- Sắt 0,34 mg 2%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 38 mg 3%
- Kali 430 mg 9%
- Kẽm 0,43 mg 4%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,2 mg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 203 | 1,6 g | – | 21 g |
| 50 g | 50 g | 102 | 0,8 g | – | 10 g |
| 150 g | 150 g | 305 | 2,3 g | – | 31 g |
| 200 g | 200 g | 406 | 3,1 g | – | 41 g |
| 250 g | 250 g | 508 | 3,9 g | – | 52 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ Hasschỉ phần thịt quả171 kcal / 100 g
- Thịt bơsống, thịt161 kcal / 100 g
- Bơ Fuertechỉ phần thịt, cân luôn vỏ và hạt134 kcal / 100 g
- Quả bơPersea sp.144 kcal / 100 g
- Chuốiphần thịt không vỏ, sống88 kcal / 100 g
- Xoàithịt quả không vỏ, bỏ hạt, tươi sống71 kcal / 100 g
- Táothịt không vỏ, tươi sống, trung bình51 kcal / 100 g
- Trái câysống, trung bình57 kcal / 100 g
- Mítchỉ phần thịt quả, sống, bỏ vỏ
- Quả đàothịt không vỏ, đã bỏ hạt, sống, trung bình44 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ
100 g Bơ có bao nhiêu calo?
100 g Bơ có 203 kcal, gồm 1,6 g đạm, – carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Bơ có bao nhiêu calo?
50 g Bơ có 102 kcal, gồm 0,8 g đạm, – carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Bơ có bao nhiêu calo?
150 g Bơ có 305 kcal, gồm 2,3 g đạm, – carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Bơ có bao nhiêu calo?
200 g Bơ có 406 kcal, gồm 3,1 g đạm, – carbohydrate và 41 g chất béo.
250 g Bơ có bao nhiêu calo?
250 g Bơ có 508 kcal, gồm 3,9 g đạm, – carbohydrate và 52 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ