Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 2,2 g 1%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 5,6 g 20%
- Đường 2,4 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 17,4 mg 19%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,7 mg 18%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,67 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,93 mg 19%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,17 mg 1%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 351 mg 7%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,31 mg 35%
- Mangan 0,1 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 2,2 g | 2,2 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 1,1 g | 1,1 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 3,3 g | 3,3 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 4,5 g | 4,4 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 5,6 g | 5,6 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quả bơ
100 g Quả bơ có bao nhiêu calo?
100 g Quả bơ có 120 kcal, gồm 2,2 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Quả bơ có bao nhiêu calo?
50 g Quả bơ có 60 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Quả bơ có bao nhiêu calo?
150 g Quả bơ có 180 kcal, gồm 3,3 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Quả bơ có bao nhiêu calo?
200 g Quả bơ có 240 kcal, gồm 4,5 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Quả bơ có bao nhiêu calo?
250 g Quả bơ có 300 kcal, gồm 5,6 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1513 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ