Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Quả bơ

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống, Florida

120
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb2,2 g
Chất béo10 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 120 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 5,6 g 20%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7 µg 1%
  • Vitamin C 17,4 mg 19%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,7 mg 18%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,67 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,93 mg 19%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 35 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 40 mg 3%
  • Kali 351 mg 7%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,31 mg 35%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1202,2 g2,2 g10 g
50 g50 g601,1 g1,1 g5 g
150 g150 g1803,3 g3,3 g15 g
200 g200 g2404,5 g4,4 g20 g
250 g250 g3005,6 g5,6 g25 g

Câu hỏi về Quả bơ

100 g Quả bơ có bao nhiêu calo?

100 g Quả bơ có 120 kcal, gồm 2,2 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Quả bơ có bao nhiêu calo?

50 g Quả bơ có 60 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Quả bơ có bao nhiêu calo?

150 g Quả bơ có 180 kcal, gồm 3,3 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Quả bơ có bao nhiêu calo?

200 g Quả bơ có 240 kcal, gồm 4,5 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Quả bơ có bao nhiêu calo?

250 g Quả bơ có 300 kcal, gồm 5,6 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1513 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ