Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả bơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, California
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 167 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 6,8 g 24%
- Đường 0,3 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 8,8 mg 10%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2 mg 13%
- Vitamin K 21 µg 18%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 29%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 89 µg 22%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,61 mg 3%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 54 mg 4%
- Kali 507 mg 11%
- Kẽm 0,68 mg 6%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,15 mg 6%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 167 | 2 g | 1,8 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 230 g | 384 | 4,5 g | 4,2 g | 35 g |
| 2 khẩu phần | 460 g | 768 | 9 g | 8,5 g | 71 g |
| ½ khẩu phần | 115 g | 192 | 2,3 g | 2,1 g | 18 g |
| 3 khẩu phần | 690 g | 1152 | 14 g | 13 g | 106 g |
| 4 khẩu phần | 920 g | 1536 | 18 g | 17 g | 142 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 1 g | 0,9 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 251 | 2,9 g | 2,8 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 334 | 3,9 g | 3,7 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 418 | 4,9 g | 4,6 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quả bơ
100 g Quả bơ có bao nhiêu calo?
100 g Quả bơ có 167 kcal, gồm 2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (230 g) Quả bơ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (230 g) Quả bơ có 384 kcal, gồm 4,5 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 35 g chất béo.
2 khẩu phần (460 g) Quả bơ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (460 g) Quả bơ có 768 kcal, gồm 9 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 71 g chất béo.
½ khẩu phần (115 g) Quả bơ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (115 g) Quả bơ có 192 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 18 g chất béo.
3 khẩu phần (690 g) Quả bơ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (690 g) Quả bơ có 1152 kcal, gồm 14 g đạm, 13 g carbohydrate và 106 g chất béo.
4 khẩu phần (920 g) Quả bơ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (920 g) Quả bơ có 1536 kcal, gồm 18 g đạm, 17 g carbohydrate và 142 g chất béo.
50 g Quả bơ có bao nhiêu calo?
50 g Quả bơ có 84 kcal, gồm 1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
150 g Quả bơ có bao nhiêu calo?
150 g Quả bơ có 251 kcal, gồm 2,9 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171706 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ