Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Quả bơ

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống, tất cả các giống thương mại

160
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb1,8 g
Chất béo15 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 160 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 6,7 g 24%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 7 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7 µg 1%
  • Vitamin C 10 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,1 mg 14%
  • Vitamin K 21 µg 18%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%
  • Folate (B9) 81 µg 20%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 14,2 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,55 mg 3%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 52 mg 4%
  • Kali 485 mg 10%
  • Kẽm 0,64 mg 6%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 0,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1602 g1,8 g15 g
50 g50 g801 g0,9 g7,3 g
150 g150 g2403 g2,7 g22 g
200 g200 g3204 g3,7 g29 g
250 g250 g4005 g4,6 g37 g

Câu hỏi về Quả bơ

100 g Quả bơ có bao nhiêu calo?

100 g Quả bơ có 160 kcal, gồm 2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Quả bơ có bao nhiêu calo?

50 g Quả bơ có 80 kcal, gồm 1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

150 g Quả bơ có bao nhiêu calo?

150 g Quả bơ có 240 kcal, gồm 3 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Quả bơ có bao nhiêu calo?

200 g Quả bơ có 320 kcal, gồm 4 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Quả bơ có bao nhiêu calo?

250 g Quả bơ có 400 kcal, gồm 5 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1511 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ