Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 4,5 g 16%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 1,5 g | 3 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 0,8 g | 1,5 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 2,3 g | 4,5 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 3 g | 6 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 3,8 g | 7,5 g | 31 g |
Câu hỏi về Quả bơ
100 g Quả bơ có bao nhiêu calo?
100 g Quả bơ có 136 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Quả bơ có bao nhiêu calo?
50 g Quả bơ có 68 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g Quả bơ có bao nhiêu calo?
150 g Quả bơ có 204 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Quả bơ có bao nhiêu calo?
200 g Quả bơ có 272 kcal, gồm 3 g đạm, 6 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Quả bơ có bao nhiêu calo?
250 g Quả bơ có 340 kcal, gồm 3,8 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: slv 5975 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ