Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 126 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 85 mg 4%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 65,2 mg 72%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,3 mg 15%
  • Vitamin K 10,9 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 5,3 µg 18%
  • Folate (B9) 44,6 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 14,2 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,28 mg 2%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 42 mg 3%
  • Kali 450 mg 10%
  • Kẽm 0,59 mg 5%
  • Đồng 0,17 mg 18%
  • Mangan 0,13 mg 5%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1261,5 g0,1 g12 g
50 g50 g630,7 g0,1 g6,2 g
150 g150 g1902,2 g0,2 g19 g
200 g200 g2532,9 g0,2 g25 g
250 g250 g3163,7 g0,3 g31 g

Câu hỏi về Quả bơ

100 g Quả bơ có bao nhiêu calo?

100 g Quả bơ có 126 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Quả bơ có bao nhiêu calo?

50 g Quả bơ có 63 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

150 g Quả bơ có bao nhiêu calo?

150 g Quả bơ có 190 kcal, gồm 2,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Quả bơ có bao nhiêu calo?

200 g Quả bơ có 253 kcal, gồm 2,9 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Quả bơ có bao nhiêu calo?

250 g Quả bơ có 316 kcal, gồm 3,7 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1834 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ