Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Dâu tây

Calo và thông tin dinh dưỡng

đông lạnh

29
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb4,8 g
Chất béo0,4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 35,5 mg 39%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,25 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,14 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 97 µg 24%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Phốt pho 24 mg 2%
  • Kali 159 mg 3%
  • Kẽm 0,11 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,3 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g290,6 g4,8 g0,4 g
50 g50 g150,3 g2,4 g0,2 g
150 g150 g441 g7,2 g0,6 g
200 g200 g581,3 g9,6 g0,7 g
250 g250 g731,6 g12 g0,9 g

Câu hỏi về Dâu tây

100 g Dâu tây có bao nhiêu calo?

100 g Dâu tây có 29 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Dâu tây có bao nhiêu calo?

50 g Dâu tây có 15 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Dâu tây có bao nhiêu calo?

150 g Dâu tây có 44 kcal, gồm 1 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Dâu tây có bao nhiêu calo?

200 g Dâu tây có 58 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Dâu tây có bao nhiêu calo?

250 g Dâu tây có 73 kcal, gồm 1,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1233 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ