Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 4,9 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 58,8 mg 65%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,39 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Biotin (B7) 1,2 µg 4%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,41 mg 2%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 153 mg 3%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,39 mg 17%
- Selen 0,4 µg 1%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 0,7 g | 5,7 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 152 g | 49 | 1 g | 8,6 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 304 g | 97 | 2 g | 17 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 76 g | 24 | 0,5 g | 4,3 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 456 g | 146 | 3,1 g | 26 g | 1,4 g |
| 4 khẩu phần | 608 g | 195 | 4,1 g | 35 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,3 g | 2,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 1 g | 8,5 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 1,3 g | 11 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 1,7 g | 14 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Dâu tây đông lạnhkhông đường35 kcal / 100 g
- Dâu tây sấy khô323 kcal / 100 g
- Sốt dâu tâytừ trái cây tươi106 kcal / 100 g
- Dâu tây dạitươi sống38 kcal / 100 g
- Nước ép dâu tâykhông thêm đường16 kcal / 100 g
- Ổi dâusống69 kcal / 100 g
- Quả mâm xôitươi sống32 kcal / 100 g
- Nam việt quấttươi46 kcal / 100 g
- Quả mâm xôi đỏsống52 kcal / 100 g
- Việt quấtsống51 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dâu tây
Rửa dâu tây thế nào để quả không bị nhạt nước?
Để nguyên cuống, rửa nhanh dưới vòi nước ngay trước khi ăn rồi thấm khô; đừng ngâm lâu vì quả dễ hút nước và mềm. Chỉ bỏ cuống sau khi rửa.
Bảo quản dâu tây tươi được bao lâu?
Cho quả khô, chưa dập vào hộp có lót giấy thấm, đậy hờ và để trong ngăn mát; thường dùng ngon nhất trong một đến ba ngày. Bỏ quả mốc hoặc dập để tránh làm hỏng những quả bên cạnh.
Có nên rửa dâu tây trước khi cho vào tủ lạnh không?
Không nên: hơi ẩm khiến dâu nhanh mềm và mốc. Hãy nhặt bỏ quả hỏng, giữ cuống, bảo quản khô rồi rửa ngay trước lúc ăn.
Làm sao chọn dâu tây chín ngọt?
Chọn quả đỏ đều, căng, chắc, còn cuống xanh tươi và không có chỗ mềm hay mốc. Dâu tây thường không ngọt thêm đáng kể sau khi hái, nên quả xanh quanh cuống có thể vẫn chua.
Dâu tây hợp với món gì?
Dâu tây tươi hợp với sữa chua, cháo yến mạch, bánh kem và salad rau; quả chín mềm có thể xay sinh tố hoặc nấu sốt ăn cùng bánh kếp. Trộn quả cắt miếng với chút nước cốt chanh để vị thơm nổi bật.
Có thể thay dâu tây bằng quả mâm xôi trong công thức không?
Có thể thay theo lượng gần tương đương trong sinh tố, sốt hoặc món tráng miệng, nhưng quả mâm xôi nhiều hạt nhỏ và có vị chua đậm hơn. Trong món cần miếng quả nguyên vẹn, kết cấu sau khi thay sẽ khác.
Dâu tây có phải là quả mọng thật không?
Không theo nghĩa thực vật học: phần đỏ mọng mà ta ăn là đế hoa phát triển, còn những chấm nhỏ trên bề mặt là các quả nhỏ chứa hạt.
Dâu tây có thể ăn sống không?
Có; rửa sạch dưới vòi nước và bỏ phần bị dập hoặc mốc trước khi ăn. Với trẻ nhỏ chưa nhai tốt, cắt dâu thành miếng nhỏ phù hợp thay vì đưa nguyên quả.
Dâu tây có nhiều vitamin C không?
Dâu tây là nguồn vitamin C; một khẩu phần khoảng 150 g chứa 88,2 mg vitamin C.
Nguồn: USDA FoodData Central 167762 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ