Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 69 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 5,4 g 19%
  • Natri 37 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 37 mg 41%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 27 mg 2%
  • Kali 292 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g690,6 g12 g0,6 g
1 khẩu phần244 g1681,4 g29 g1,5 g
2 khẩu phần488 g3372,8 g58 g2,9 g
½ khẩu phần122 g840,7 g15 g0,7 g
3 khẩu phần732 g5054,2 g88 g4,4 g
4 khẩu phần976 g6735,7 g117 g5,9 g
50 g50 g350,3 g6 g0,3 g
150 g150 g1040,9 g18 g0,9 g
200 g200 g1381,2 g24 g1,2 g
250 g250 g1731,5 g30 g1,5 g

Câu hỏi về Ổi dâu

Ổi dâu chín có dấu hiệu gì?

Quả chín thường chuyển sang màu đỏ hoặc đỏ sẫm, có mùi thơm rõ và hơi mềm khi ấn nhẹ. Tránh quả dập nhũn hoặc có mùi lên men.

Có cần gọt vỏ ổi dâu trước khi ăn không?

Không cần; bạn có thể rửa sạch rồi ăn cả vỏ. Hạt nhỏ bên trong ăn được nhưng khá cứng, nên nhai kỹ.

Ổi dâu bảo quản thế nào để không nhanh hỏng?

Để quả còn cứng ở nhiệt độ phòng cho chín; khi đã chín, cho vào hộp kín và cất trong ngăn mát, dùng sớm để giữ hương thơm. Rửa ngay trước khi ăn, không rửa trước khi cất.

Ổi dâu làm mứt như thế nào?

Bổ đôi quả, bỏ phần cuống rồi nấu với đường và một ít nước trên lửa nhỏ khoảng 20–30 phút, khuấy thường xuyên cho quả mềm và hỗn hợp sánh. Nghiền hoặc rây nếu bạn muốn mứt ít hạt.

Ổi dâu hợp ăn cùng món gì?

Vị thơm, chua ngọt của ổi dâu hợp với sữa chua, yến mạch và salad trái cây. Bạn cũng có thể nấu quả thành sốt để ăn cùng bánh mì hoặc bánh kếp.

Ổi dâu khác ổi thường thế nào?

Ổi dâu thường nhỏ, có mùi thơm gợi nhớ dâu và vị chua ngọt; ổi thường có quả lớn hơn, phần thịt giòn và hương vị quen thuộc của ổi. Ổi thường có 37 mg vitamin C mỗi 100 g, còn ổi dâu có 37 mg.

Nguồn: USDA FoodData Central 173045 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ