Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,6 g 13%
- Đường 13 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 81 µg 9%
- Vitamin C 7,5 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,73 mg 5%
- Vitamin K 2,6 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,15 mg 1%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 161 mg 3%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,36 mg 15%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 0,6 g | 15 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 168 g | 118 | 1 g | 25 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 336 g | 235 | 1,9 g | 50 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 84 g | 59 | 0,5 g | 13 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 504 g | 353 | 2,9 g | 76 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 672 g | 470 | 3,9 g | 101 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 0,3 g | 7,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 0,9 g | 23 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 1,2 g | 30 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 1,5 g | 38 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hồng Nhật Bản
Làm sao biết hồng Nhật Bản đã chín để ăn?
Hồng giòn có thể ăn khi quả đã lên màu cam và còn chắc; hồng chát cần để mềm nhũn mới hết vị chát. Nếu chưa chín, để quả ở nhiệt độ phòng vài ngày; cho vào túi giấy cùng một quả táo có thể giúp quả mềm nhanh hơn.
Hồng Nhật Bản ăn cả vỏ được không?
Được, nếu rửa sạch và bạn thích vị vỏ hơi se; bỏ cuống và hạt nếu có. Với quả còn chát, gọt vỏ rồi đợi thịt quả mềm hẳn sẽ dễ ăn hơn.
Bảo quản hồng Nhật Bản thế nào để lâu hỏng?
Để quả còn cứng ở nhiệt độ phòng cho chín, tránh nắng trực tiếp. Khi đã chín mềm, cất trong ngăn mát và dùng sớm; thịt hồng nghiền cũng có thể đông lạnh để làm sinh tố hoặc món tráng miệng.
Hồng Nhật Bản hợp với món gì?
Hồng giòn thái lát hợp với salad rau lá, phô mai mềm và quả óc chó; hồng mềm có thể ăn bằng thìa hoặc xay thành sinh tố. Hồng khô thường được dùng trong món tráng miệng và ăn cùng trà.
Có thể dùng gì thay hồng Nhật Bản trong món ăn?
Trong salad cần độ giòn và vị ngọt, dùng lê hoặc táo thái lát. Với món xay hay món tráng miệng cần phần thịt mềm, xoài chín có thể thay thế, nhưng hương vị sẽ khác.
Hồng Nhật Bản khác hồng khô thế nào?
Hồng khô ngọt đậm và dai hơn vì đã mất phần lớn nước, nên một miếng nhỏ thường tạo vị ngọt rõ hơn quả tươi. Mỗi 100 g hồng khô có 274 kcal và 14,5 g chất xơ; hồng Nhật Bản tươi có 70 kcal và 3,6 g chất xơ.
Hồng Nhật Bản có vị chát vì sao?
Một số quả có nhiều tannin hòa tan khi còn non, tạo cảm giác se khô trong miệng. Để quả chín mềm hẳn thường làm vị chát giảm rõ; các loại hồng giòn không chát có thể ăn khi thịt còn chắc.
Mỗi lần nên ăn bao nhiêu hồng Nhật Bản?
Một quả cỡ vừa, khoảng 168 g, là khẩu phần dễ hình dung; quả này cung cấp 118 kcal. Bạn có thể ăn nguyên quả hoặc thái vào bữa phụ.
Nguồn: USDA FoodData Central 169941 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ