Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kaki, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
77
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb16 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 14 g —
- Natri 5 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 0,9 g | 16 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 0,5 g | 8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 1,4 g | 24 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 1,8 g | 32 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 2,3 g | 40 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kaki, raw
100 g Kaki, raw có bao nhiêu calo?
100 g Kaki, raw có 77 kcal, gồm 0,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Kaki, raw có bao nhiêu calo?
50 g Kaki, raw có 39 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Kaki, raw có bao nhiêu calo?
150 g Kaki, raw có 116 kcal, gồm 1,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Kaki, raw có bao nhiêu calo?
200 g Kaki, raw có 154 kcal, gồm 1,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Kaki, raw có bao nhiêu calo?
250 g Kaki, raw có 193 kcal, gồm 2,3 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 393 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ