Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 77 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 14 g —
  • Natri 5 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g770,9 g16 g0,3 g
50 g50 g390,5 g8 g0,2 g
150 g150 g1161,4 g24 g0,5 g
200 g200 g1541,8 g32 g0,6 g
250 g250 g1932,3 g40 g0,8 g

Câu hỏi về Kaki, raw

100 g Kaki, raw có bao nhiêu calo?

100 g Kaki, raw có 77 kcal, gồm 0,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Kaki, raw có bao nhiêu calo?

50 g Kaki, raw có 39 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Kaki, raw có bao nhiêu calo?

150 g Kaki, raw có 116 kcal, gồm 1,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Kaki, raw có bao nhiêu calo?

200 g Kaki, raw có 154 kcal, gồm 1,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Kaki, raw có bao nhiêu calo?

250 g Kaki, raw có 193 kcal, gồm 2,3 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 393 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ