Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Melon, cantaloupe (sweet melon), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
62
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb15 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 11 g —
- Natri 24 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 1,1 g | 15 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 0,6 g | 7,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 1,7 g | 22 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 2,2 g | 30 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 2,8 g | 37 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Melon cantaloup38 kcal / 100 g
- Melons cantaloupe34 kcal / 100 g
- Muskmelon22 kcal / 100 g
- Watermelon flesh37 kcal / 100 g
- Dưa lưới cantaloupesống34 kcal / 100 g
- Papaya ripe44 kcal / 100 g
- Muskmelon/cantaloupe melon with skin11 kcal / 100 g
- Fruits56 kcal / 100 g
- Grapefruit39 kcal / 100 g
- Sweet corn85 kcal / 100 g
Câu hỏi về Melon, cantaloupe (sweet melon), raw
100 g Melon, cantaloupe (sweet melon), raw có bao nhiêu calo?
100 g Melon, cantaloupe (sweet melon), raw có 62 kcal, gồm 1,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Melon, cantaloupe (sweet melon), raw có bao nhiêu calo?
50 g Melon, cantaloupe (sweet melon), raw có 31 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Melon, cantaloupe (sweet melon), raw có bao nhiêu calo?
150 g Melon, cantaloupe (sweet melon), raw có 93 kcal, gồm 1,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Melon, cantaloupe (sweet melon), raw có bao nhiêu calo?
200 g Melon, cantaloupe (sweet melon), raw có 124 kcal, gồm 2,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Melon, cantaloupe (sweet melon), raw có bao nhiêu calo?
250 g Melon, cantaloupe (sweet melon), raw có 155 kcal, gồm 2,8 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 399 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ